chụm đầu
Định nghĩa
- Động từ:
- Cúi sát đầu vào nhau: "chụm đầu" chỉ hành động nhiều người cúi đầu lại gần nhau, thường để cùng nhìn vào một vật hoặc cùng làm việc gì đó.
- Tụ tập, quây quần bên nhau: "chụm đầu" cũng được dùng để miêu tả việc một nhóm người tụ tập lại gần nhau, thường với sự chú ý tập trung vào một điểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Họ chụm đầu cùng đọc một quyển sách. (Họ cúi sát đầu vào nhau để cùng đọc một cuốn sách.)
- Các học sinh chụm đầu giải bài toán khó. (Các học sinh tụ tập lại gần nhau để cùng giải bài toán khó.)
- Bọn trẻ chụm đầu xem con kiến bò. (Bọn trẻ cúi đầu sát nhau để xem con kiến di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chụm đầu vào việc gì": tập trung làm việc gì đó một cách hợp tác.
- Cả nhóm chụm đầu vào dự án mới. (Cả nhóm tập trung hợp tác để thực hiện dự án mới.)
"chụm đầu bàn bạc": tụ tập để thảo luận.
- Họ chụm đầu bàn bạc kế hoạch cho chuyến đi. (Họ tụ tập lại gần nhau để thảo luận kế hoạch cho chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
Cụm đầu (động từ): tương tự "chụm đầu", nhưng ít phổ biến hơn.
- Chúng tôi cụm đầu lại xem bản đồ. (Chúng tôi cúi đầu sát nhau để xem bản đồ.)
Chụm (động từ): thu lại, gom lại (thường dùng cho vật).
- Chụm chân lại cho ấm. (Thu chân lại để giữ ấm.)
Từ đồng nghĩa
Xúm đầu: tụ tập đầu lại gần nhau, thường mang sắc thái thân mật hoặc tò mò.
- Bọn trẻ xúm đầu xem trò lạ. (Bọn trẻ tụ tập lại xem điều mới lạ.)
Quây quần: tụ tập quanh một điểm, không nhất thiết phải cúi đầu.
- Cả gia đình quây quần bên mâm cơm. (Cả gia đình tụ tập quanh mâm cơm.)
Thành ngữ liên quan
- Chụm đầu như gà con: miêu tả việc nhiều người cúi sát đầu vào nhau, giống như đàn gà con tụ tập.
- Chúng nó chụm đầu như gà con xem điện thoại. (Chúng nó cúi sát đầu vào nhau để xem điện thoại, giống như đàn gà con.)