chụm đầu

chụm đầu

Hai đứa trẻ chụm đầu xem điện thoại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cúi sát đầu vào nhau: "chụm đầu" chỉ hành động nhiều người cúi đầu lại gần nhau, thường để cùng nhìn vào một vật hoặc cùng làm việc đó.
    • Tụ tập, quây quần bên nhau: "chụm đầu" cũng được dùng để miêu tả việc một nhóm người tụ tập lại gần nhau, thường với sự chú ý tập trung vào một điểm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Họ chụm đầu cùng đọc một quyển sách. (Họ cúi sát đầu vào nhau để cùng đọc một cuốn sách.)
    • Các học sinh chụm đầu giải bài toán khó. (Các học sinh tụ tập lại gần nhau để cùng giải bài toán khó.)
    • Bọn trẻ chụm đầu xem con kiến bò. (Bọn trẻ cúi đầu sát nhau để xem con kiến di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chụm đầu vào việc ": tập trung làm việc đó một cách hợp tác.

    • Cả nhóm chụm đầu vào dự án mới. (Cả nhóm tập trung hợp tác để thực hiện dự án mới.)
  • "chụm đầu bàn bạc": tụ tập để thảo luận.

    • Họ chụm đầu bàn bạc kế hoạch cho chuyến đi. (Họ tụ tập lại gần nhau để thảo luận kế hoạch cho chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cụm đầu (động từ): tương tự "chụm đầu", nhưng ít phổ biến hơn.

    • Chúng tôi cụm đầu lại xem bản đồ. (Chúng tôi cúi đầu sát nhau để xem bản đồ.)
  • Chụm (động từ): thu lại, gom lại (thường dùng cho vật).

    • Chụm chân lại cho ấm. (Thu chân lại để giữ ấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Xúm đầu: tụ tập đầu lại gần nhau, thường mang sắc thái thân mật hoặc tò mò.

    • Bọn trẻ xúm đầu xem trò lạ. (Bọn trẻ tụ tập lại xem điều mới lạ.)
  • Quây quần: tụ tập quanh một điểm, không nhất thiết phải cúi đầu.

    • Cả gia đình quây quần bên mâm cơm. (Cả gia đình tụ tập quanh mâm cơm.)
Thành ngữ liên quan
  • Chụm đầu như con: miêu tả việc nhiều người cúi sát đầu vào nhau, giống như đàn con tụ tập.
    • Chúng nó chụm đầu như con xem điện thoại. (Chúng nó cúi sát đầu vào nhau để xem điện thoại, giống như đàn con.)